Thủ tục cấp phép bay

Thủ tục cấp phép bay drone/UAV tại Việt Nam: Hướng dẫn chi tiết theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP. Cập nhật đến 27/08/2026

Kể từ khi Luật Phòng không nhân dân (49/2024/QH15) có hiệu lực từ 01/7/2025 và Nghị định 288/2025/NĐ-CP được ban hành ngày 05/11/2025, khung pháp lý cho việc bay drone, flycam và các phương tiện bay không người lái tại Việt Nam đã được siết chặt và hệ thống hóa đáng kể so với giai đoạn áp dụng Nghị định 36/2008/NĐ-CP trước đây. Bài viết này trình bày chi tiết toàn bộ quy trình xin cấp phép bay hiện hành — từ việc xác định đối tượng phải xin phép, chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ, đến khi nhận giấy phép và duy trì tuân thủ sau khi được cấp.

1. Ai cần xin phép, ai được miễn?

Nguyên tắc chung theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP là mọi tổ chức, cá nhân sử dụng flycam, drone và phương tiện bay khác đều phải được cấp phép bay trước khi hoạt động, trừ những trường hợp pháp luật quy định miễn trừ.

Theo Luật Phòng không nhân dân 2024, các trường hợp được miễn cấp phép bay bao gồm:

  • Thiết bị bay có khối lượng dưới 250g;
  • Sử dụng vào mục đích cá nhân, giải trí thuần túy;
  • Bay trong tầm nhìn trực tiếp (visual line of sight);
  • Không bay vào khu vực cấm bay hoặc khu vực hạn chế bay.

Ngoài các trường hợp trên, việc phân loại nghĩa vụ xin phép còn phụ thuộc vào trọng lượng và cách thức vận hành thiết bị:

Người điều khiển phải từ đủ 18 tuổi trở lên; ngoại lệ áp dụng cho thiết bị dưới 0,25kg, khi người dưới 18 tuổi vẫn được phép sử dụng nếu bảo đảm an toàn. Trong mọi trường hợp, người điều khiển không được sử dụng rượu, bia, ma túy hoặc các chất kích thích khi vận hành thiết bị bay.

2. Cơ quan có thẩm quyền cấp phép

Về nguyên tắc, thẩm quyền cấp phép bay cho phương tiện bay không người lái trong vùng trời và vùng thông báo bay của Việt Nam thuộc Bộ Quốc phòng, cụ thể là Cục Tác chiến – Bộ Tổng Tham mưu Quân đội nhân dân Việt Nam, trừ phương tiện bay thuộc Bộ Công an. Đây là đầu mối xử lý hồ sơ thống nhất trên toàn quốc — dù người xin phép ở TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội hay bất kỳ tỉnh thành nào, hồ sơ cũng phải được gửi về cơ quan này (một số nguồn cho biết người dân cũng có thể nộp hồ sơ tại Bộ Tư lệnh quân khu hoặc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh, thành phố nơi cư trú/hoạt động, để chuyển tiếp).

3. Hồ sơ cần chuẩn bị

Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, bộ hồ sơ đề nghị cấp phép bay về cơ bản gồm các thành phần sau:

(1) Đơn đề nghị cấp phép bay theo mẫu quy định trong Phụ lục của Nghị định (một số nguồn dẫn chiếu số hiệu mẫu khác nhau — cần đối chiếu bản Phụ lục chính thức khi nộp hồ sơ thực tế);

(2)Tài liệu chứng minh tính hợp pháp của hoạt động bay — ví dụ giấy đăng ký kinh doanh (đối với tổ chức), giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng;

(3) Bản sao Giấy đăng ký phương tiện bay còn hiệu lực;

(4) Bản sao Giấy phép điều khiển bay của người trực tiếp điều khiển thiết bị;

(5) Tài liệu kỹ thuật của phương tiện bay — chủng loại, ký hiệu, màu sắc, logo (nếu có), ảnh chụp thiết bị, thông số kỹ thuật, xuất xứ, nhà sản xuất;

(6) Sơ đồ khu vực bay / kế hoạch bay chi tiết — vị trí, độ cao, phạm vi, thời gian bay, đặc biệt bắt buộc đối với hoạt động bay theo tuyến hoặc trong khu vực giới hạn;

(7) Văn bản chấp thuận bổ sung của chính quyền hoặc cơ quan quản lý khu vực, nếu bay trong vùng hạn chế hoặc cần phối hợp đặc biệt;

Đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài: bắt buộc phải có văn bản bảo lãnh của một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam.

4. Quy trình nộp hồ sơ và các bước xử lý

Bước 1 — Chuẩn bị hồ sơ. Đây là bước quyết định tốc độ xử lý sau này: hồ sơ càng đầy đủ, chính xác, càng ít bị yêu cầu bổ sung.

Bước 2 — Nộp hồ sơ. Người khai thác có thể lựa chọn một trong các hình thức nộp:

  • Nộp trực tiếp tại trụ sở Cục Tác chiến – Bộ Tổng Tham mưu (số 1, đường liên quan tại khu vực Ba Đình, Hà Nội theo địa chỉ được công bố), hoặc tại Bộ Tư lệnh quân khu/Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh, thành phố;
  • Gửi qua đường bưu điện;
  • Nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc cổng dịch vụ công trực tuyến của Bộ Quốc phòng (đăng ký tài khoản định danh, scan hồ sơ thành PDF/JPG, điền mẫu điện tử, ký số và gửi; hệ thống trả về mã hồ sơ để tra cứu tiến độ).

Bước 3 — Thẩm định hồ sơ.

  • Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm thông báo cho người nộp trong khoảng 3 ngày làm việc để bổ sung, hoàn thiện.
  • Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền tiến hành thẩm định kế hoạch bay và đánh giá rủi ro an toàn.

Bước 4 — Trả kết quả. Theo quy định được dẫn phổ biến nhất, trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền phải trả lời bằng việc cấp phép bay hoặc ra văn bản từ chối nêu rõ lý do (lý do từ chối thường liên quan đến bảo đảm an ninh, quốc phòng, an toàn hàng không, hoặc hồ sơ chưa cung cấp đủ thông tin theo quy định). Một số nguồn tư vấn dịch vụ dẫn thời gian xử lý dài hơn (15–30 ngày) đối với kế hoạch bay phức tạp cần đánh giá rủi ro kỹ hơn — con số này không xuất hiện thống nhất giữa các nguồn, nên cần xác nhận lại thời hạn cụ thể áp dụng cho từng loại hồ sơ khi làm việc trực tiếp với cơ quan cấp phép.

Bước 5 — Sửa đổi giấy phép đã cấp (nếu cần). Với hồ sơ đề nghị sửa đổi phép bay đã được cấp trước đó, thời hạn xử lý ngắn hơn, thường trong khoảng 3 ngày làm việc.

5. Thời hạn hiệu lực, gia hạn và chi phí

  • Giấy phép bay flycam/drone thường có thời hạn hiệu lực khoảng 1 năm kể từ ngày cấp.
  • Trước khi hết hạn, người được cấp phép cần nộp đơn xin gia hạn — theo một số hướng dẫn thực tế, nên nộp trước ít nhất 30 ngày, kèm báo cáo về hoạt động bay đã thực hiện trong thời hạn giấy phép cũ.
  • Lệ phí cấp phép được một số đơn vị tư vấn dẫn ở mức dao động từ khoảng 500.000 đến 2.000.000 đồng, tùy loại hình sử dụng (cá nhân/giải trí hay thương mại) và thời hạn giấy phép. Đây là mức tham khảo từ nguồn thứ cấp — biểu phí chính thức cần đối chiếu văn bản hướng dẫn thu phí, lệ phí do Bộ Tài chính/Bộ Quốc phòng ban hành kèm theo.

6. Khu vực cấm bay và hạn chế bay

Ngay cả khi đã có giấy phép, người điều khiển vẫn phải tuân thủ các giới hạn về không gian bay. Khu vực cấm bay tuyệt đối (trừ khi có giấy phép đặc biệt, cấp riêng cho mục đích cụ thể và có phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng) bao gồm:

  • Khu vực có công trình quốc phòng, khu quân sự, doanh trại, kho vũ khí;
  • Trụ sở cơ quan nhà nước, công trình trọng điểm quốc gia;
  • Khu dân cư đông đúc;
  • Khu vực lân cận cảng hàng không, sân bay (hành lang an toàn tĩnh không).

Ngoài ra, Bộ Quốc phòng có quyền ra quyết định tạm thời hạn chế hoặc cấm bay tại bất kỳ khu vực nào trên lãnh thổ Việt Nam vì lý do quốc phòng, an ninh, hoặc theo đề nghị của cơ quan liên quan; quyết định này có hiệu lực ngay lập tức và người sử dụng thiết bị bay cần chủ động cập nhật trước mỗi lần cất cánh.

Các hành vi bị nghiêm cấm khác gồm: thả bóng bay, thả diều, chiếu đèn laser hoặc dùng nguồn sáng công suất lớn trong hành lang an toàn tĩnh không sân bay; dùng thiết bị bay để quay lén, xâm phạm đời tư cá nhân hoặc ghi hình khu vực nhạy cảm về quốc phòng, an ninh; bay vào ban đêm nếu không có giấy phép đặc biệt; gắn thêm vật thể lạ hoặc hàng hóa lên thiết bị bay nếu chưa được phép.

7. Đăng ký định danh phương tiện bay (từ 20/7/2026)

Song song với thủ tục cấp phép bay, chủ sở hữu/người khai thác drone cần thực hiện nghĩa vụ đăng ký phương tiện bay trên hệ thống thông tin của Bộ Quốc phòng hoặc cơ quan chức năng địa phương — bắt buộc đối với thiết bị từ 0,25kg trở lên. Việc khai báo bao gồm số series, trọng lượng, hình ảnh thiết bị. Từ ngày 20/7/2026, quy định mới yêu cầu drone và các phương tiện bay khác phải được đăng ký, gắn thiết bị quản lý hoạt động bay và được cấp mã định danh điện tử trên hệ thống quản lý của cơ quan chức năng — bước tiến so với cơ chế cấp phép theo hồ sơ giấy/điện tử đơn thuần trước đó.

8. Chế tài khi vi phạm

Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/12/2025, thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP), hành vi tổ chức hoạt động bay khi chưa được cấp phép có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đến 30.000.000 đồng. Ngoài phạt tiền, tùy mức độ vi phạm, người vi phạm có thể bị tịch thu phương tiện hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng (ví dụ đe dọa an toàn hàng không, xâm phạm an ninh quốc phòng).

9. Lưu ý khi áp dụng

Một số chi tiết thủ tục — số hiệu mẫu đơn cụ thể trong Phụ lục Nghị định 288/2025/NĐ-CP, thời hạn xử lý chính xác cho từng loại hồ sơ, biểu phí/lệ phí chính thức — được dẫn không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn thứ cấp (trang tư vấn dịch vụ, đại lý thiết bị). Trước khi nộp hồ sơ thực tế hoặc trích dẫn số hiệu điều khoản trong một bài phân tích chính sách, nên đối chiếu trực tiếp bản toàn văn Nghị định 288/2025/NĐ-CP và Thông tư 39/2025/TT-BQP trên Cổng thông tin Chính phủ (congbao.chinhphu.vn) hoặc cổng của Cục Hàng không Việt Nam.

Bài viết tổng hợp từ các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành (Luật Phòng không nhân dân 49/2024/QH15; Nghị định 288/2025/NĐ-CP; Nghị định 282/2025/NĐ-CP; Thông tư 39/2025/TT-BQP) và các nguồn tin tức, tư vấn pháp lý công khai, cập nhật đến 27/08/2026.