Cập nhật đến 27/08/2026. Tài liệu tổng hợp phục vụ tra cứu, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn khi áp dụng cho từng trường hợp cụ thể.
1. Khung pháp lý nền tảng — Luật
Luật Phòng không nhân dân số 49/2024/QH15 (Tải xuống)
Quốc hội thông qua 27/11/2024, hiệu lực từ 01/7/2025.
Mô tả: Văn bản cấp luật đầu tiên điều chỉnh trực tiếp UAV. Gồm 7 chương, 47 điều: nguyên tắc, nhiệm vụ, lực lượng phòng không nhân dân; quản lý tàu bay không người lái, phương tiện bay khác và bảo đảm an toàn phòng không; đồng thời sửa đổi một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (Điều 13, 21, 27, 81). Đây là “luật gốc” mà các nghị định 282/2025 và 288/2025 cụ thể hóa.
Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp số 38/2024/QH15 (Tải xuống)
Quốc hội Thông qua 27/6/2024, hiệu lực từ 01/7/2025.
Mô tả: 7 chương, 85 điều. Liên quan trực tiếp đến hoạt động nghiên cứu, chế tạo, sản xuất thiết bị bay (kể cả lưỡng dụng) nếu doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc phòng, an ninh: cơ chế đặt hàng/giao nhiệm vụ sản phẩm quốc phòng-an ninh, ưu đãi cho cơ sở công nghiệp quốc phòng nòng cốt, quy định về chuyển giao công nghệ, liên doanh với đối tác nước ngoài. Quan trọng cho RtR nếu tham gia hợp đồng với Bộ Quốc phòng/Bộ Công an hoặc nhận đặt hàng sản phẩm lưỡng dụng.
Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 66/2006/QH11 (sửa đổi bởi Luật 45/2013, 61/2014, 16/2023, 18/2023, và 49/2024) (Tải xuống)
Mô tả: Khung quản lý vùng trời, cấp phép bay nói chung; là nền cho các quy định về khu vực cấm bay, hạn chế bay áp dụng cả cho UAV.
2. Nghị định hiện hành (khung quản lý chính)
Nghị định 288/2025/NĐ-CP (Tải xuống)
Ban hành 05/11/2025.
Mô tả: Văn bản trung tâm quy định về quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác — thay thế Nghị định 36/2008/NĐ-CP (giấy phép cấp theo NĐ 36 vẫn có hiệu lực đến hết thời hạn, chỉ cấp đổi/cấp lại theo NĐ 288). Nội dung: phân loại phương tiện bay; điều kiện khai thác, sử dụng; tiêu chuẩn đủ điều kiện bay; thủ tục nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập tàu bay, động cơ, cánh quạt và trang thiết bị UAV; điều kiện cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện cho cơ sở sản xuất; thẩm quyền cấp phép bay (Cục Tác chiến – Bộ Tổng Tham mưu); trách nhiệm phối hợp giữa Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, địa phương. Từ 20/7/2026: drone phải đăng ký, gắn thiết bị quản lý hoạt động bay, được cấp mã định danh trên hệ thống điện tử.
Nghị định 282/2025/NĐ-CP (Tải xuống)
Ban hành 30/10/2025, hiệu lực từ 15/12/2025.
Mô tả: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội — thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Chứa các mức phạt áp dụng cho vi phạm liên quan UAV/flycam (ví dụ: tổ chức hoạt động bay chưa được cấp phép bị phạt 20–30 triệu đồng). Áp dụng cho cả tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài, kể cả vi phạm ngoài lãnh thổ nhưng liên quan đến Việt Nam.
Nghị định 36/2008/NĐ-CP (đã sửa đổi bởi Nghị định 79/2011/NĐ-CP; văn bản hợp nhất 12/NĐHN-BQP năm 2013) (Tải xuống)
Mô tả: Văn bản gốc quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ trước khi có NĐ 288/2025. Vẫn còn giá trị tham chiếu lịch sử/pháp lý cho các giấy phép cấp trước ngày NĐ 288 có hiệu lực.
Nghị định 144/2021/NĐ-CP (đã hết hiệu lực từ 15/12/2025, thay bởi NĐ 282/2025) (Tải xuống)
Mô tả: Tiền thân của khung xử phạt hành chính an ninh trật tự — hữu ích khi tra cứu văn bản/án lệ ban hành trước 15/12/2025.
3. Thông tư hướng dẫn kỹ thuật
Thông tư 39/2025/TT-BQP (Tải xuống): Danh mục tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với tàu bay không người lái, phương tiện bay khác — văn bản hướng dẫn kỹ thuật đi kèm Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
Thông tư 35/2017/TT-BQP (Tải xuống): Quy định điều kiện đủ điều kiện bay của tàu bay không người lái (đặc điểm nhận dạng, tính năng cơ bản, điều kiện khai thác) — ban hành dưới thời Nghị định 36/2008; cần đối chiếu xem phần nào đã được thay thế bởi Thông tư 39/2025/TT-BQP và Nghị định 288/2025.
Thông tư 20/2014/TT-BQP (Tải xuống): Quy chế quản lý hoạt động Câu lạc bộ Hàng không Việt Nam (liên quan đến mô hình bay/UAV nghiệp dư trong khuôn khổ câu lạc bộ).
4. Thẩm quyền cấp phép và khu vực cấm/hạn chế bay
Cơ quan cấp phép bay duy nhất trên toàn quốc: Cục Tác chiến – Bộ Tổng Tham mưu Quân đội nhân dân Việt Nam (mọi hồ sơ, dù ở địa phương nào, đều nộp về cơ quan này).
Thời hạn xử lý hồ sơ cấp phép: 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ; hồ sơ xin sửa đổi phép bay đã cấp: 3 ngày làm việc.
Khu vực cấm bay tuyệt đối (trừ giấy phép đặc biệt): công trình quốc phòng, khu quân sự, doanh trại, kho vũ khí; trụ sở cơ quan nhà nước; công trình trọng điểm; khu dân cư đông đúc; khu vực lân cận cảng hàng không, sân bay.
Trường hợp miễn cấp phép bay (theo Luật Phòng không nhân dân 2024): thiết bị bay khối lượng dưới 250g, dùng cho mục đích cá nhân/giải trí, bay trong tầm nhìn trực tiếp, không bay vào khu vực cấm/hạn chế.
Phân ngưỡng quản lý theo trọng lượng: UAV ≥ 0,25kg cần Giấy phép điều khiển bay quan sát bằng trực quan; UAV ≥ 2kg hoặc bay ngoài tầm nhìn trực quan/bay lập trình sẵn cần Giấy phép bay quan sát bằng thiết bị hoặc chứng chỉ quốc tế được Bộ Quốc phòng công nhận.
Người điều khiển: từ 18 tuổi trở lên (trừ UAV dưới 0,25kg); không được điều khiển khi có rượu, bia, ma túy, chất kích thích.
5. Nhóm văn bản liên quan đến xuất nhập khẩu, công nghiệp quốc phòng
Nghị định 288/2025/NĐ-CP — Chương về nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập UAV và linh kiện (động cơ, cánh quạt, thiết bị) là văn bản trong nước trực tiếp nhất điều chỉnh việc RtR xuất/nhập UAV.
Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp 38/2024/QH15 — các điều khoản về đàm phán, ký kết hợp đồng chuyển giao công nghệ, liên doanh, liên kết với đối tác nước ngoài (áp dụng khi sản phẩm/công nghệ được xác định phục vụ quốc phòng, an ninh).
Khuyến nghị theo dõi thêm (chưa xác minh số hiệu cụ thể trong lần tra cứu này, cần một đợt tra cứu riêng nếu cần độ chính xác cao): Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định 69/2018/NĐ-CP (danh mục hàng hóa cấm/hạn chế xuất nhập khẩu, hàng hóa lưỡng dụng) — vì UAV/linh kiện UAV có thể rơi vào diện quản lý theo giấy phép chuyên ngành của Bộ Quốc phòng/Bộ Công Thương tùy mục đích sử dụng.
Sơ đồ hiệu lực (dòng thời gian)
2008: Nghị định 36/2008/NĐ-CP (văn bản gốc đầu tiên)
2011: Nghị định 79/2011/NĐ-CP (sửa đổi NĐ 36)
2013: Văn bản hợp nhất 12/NĐHN-BQP
27/6/2024: Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp (38/2024/QH15) — hiệu lực 01/7/2025
27/11/2024: Luật Phòng không nhân dân (49/2024/QH15) — hiệu lực 01/7/2025
30/10/2025: Nghị định 282/2025/NĐ-CP (xử phạt hành chính) — hiệu lực 15/12/2025, thay NĐ 144/2021
05/11/2025: Nghị định 288/2025/NĐ-CP (quản lý UAV) — thay thế NĐ 36/2008
20/7/2026: Bắt đầu áp dụng đăng ký, gắn thiết bị quản lý hoạt động bay, cấp mã định danh điện tử cho drone
