Vùng cấm bay và vùng hạn chế bay đối với drone/UAV tại Việt Nam: Hướng dẫn chi tiết. Cập nhật đến 27/08/2026.
Có giấy phép bay không đồng nghĩa với việc được bay ở bất kỳ đâu. Song song với thủ tục cấp phép, người vận hành drone, flycam và các phương tiện bay siêu nhẹ tại Việt Nam còn phải tuân thủ một lớp quy định riêng về không gian bay — xác định nơi tuyệt đối không được bay (khu vực cấm bay) và nơi chỉ được bay khi đáp ứng điều kiện bổ sung (khu vực hạn chế bay). Văn bản gốc quy định chi tiết hai loại khu vực này là Quyết định số 18/2020/QĐ-TTg ngày 10/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ, được Nghị định 288/2025/NĐ-CP và Luật Phòng không nhân dân 2024 tiếp tục viện dẫn và củng cố hiệu lực thi hành. Bài viết này trình bày chi tiết cách phân loại, khoảng cách cụ thể, và công cụ tra cứu thực tế.
1. Hai lớp không gian bị hạn chế: “cấm” và “hạn chế”
Quyết định 18/2020/QĐ-TTg phân biệt rõ hai chế độ:
- Khu vực cấm bay (Điều 3): tuyệt đối không được bay, trừ khi có giấy phép đặc biệt cấp riêng cho mục đích cụ thể và có sự phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng.
- Khu vực hạn chế bay (Điều 4): được phép bay, nhưng phải đáp ứng các yêu cầu bổ sung do cơ quan cấp phép bay quy định (ví dụ giới hạn độ cao, khung giờ, hoặc phải có sự đồng ý riêng của cơ quan quản lý điều hành bay tại chỗ).
Trên bản đồ trực tuyến tra cứu chính thức của Bộ Quốc phòng (xem mục 5), hai chế độ này được thể hiện bằng hai màu: đỏ đậm cho khu vực cấm bay, cam cho khu vực hạn chế bay.
2. Khu vực cấm bay — chi tiết theo Điều 3, Quyết định 18/2020/QĐ-TTg

Ngoài ra, các văn bản hướng dẫn và tổng hợp thực tế còn liệt kê thêm: trụ sở cơ quan nhà nước, khu dân cư đông đúc là những khu vực bị hạn chế nghiêm ngặt tương tự khu vực cấm, dù không phải lúc nào cũng được liệt kê tách bạch trong chính văn Quyết định 18/2020/QĐ-TTg — khi lập kế hoạch bay gần các khu vực này, nên chủ động xin ý kiến cơ quan cấp phép thay vì tự suy đoán mức độ hạn chế.
3. Hình học vùng cấm bay quanh sân bay, cảng hàng không
Đây là phần chi tiết và dễ bị hiểu sai nhất, vì phạm vi cấm bay quanh sân bay không phải một vòng tròn đơn giản mà là một hình chữ nhật xác định theo cấu trúc đường cất/hạ cánh (CHC):
- Sân bay có 01 đường CHC: phạm vi cấm là hình chữ nhật được xác định từ vị trí ngưỡng ở hai đầu đường CHC, mở rộng và kéo dài ra phía ngoài mỗi đầu đường CHC thêm 000m, và từ đường tim đường CHC mở rộng sang hai bên mỗi bên 5.000m — áp dụng ở mọi độ cao.
- Sân bay có từ 02 đường CHC trở lên: phạm vi cấm được xác định bằng cách ghép các hình chữ nhật tương ứng của từng đường CHC theo nguyên tắc trên, tạo thành vùng cấm bao trùm toàn bộ các đường CHC của sân bay.
Bên ngoài vùng cấm nói trên là một dải hạn chế bay (không phải cấm tuyệt đối): mở rộng thêm 3.000m theo chiều rộng, 5.000m theo chiều dài tính từ ranh giới khu vực cấm bay của cảng hàng không/sân bay, áp dụng cho độ cao dưới 120m so với địa hình. Trong dải này, drone/UAV có thể được bay nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện:
- Không bay vào bên trong ranh giới cảng hàng không, sân bay;
- Không bay trong khoảng thời gian trước và sau 1 giờ so với thời gian có hoạt động của tàu bay có người lái tại cảng hàng không, sân bay đó;
- Chỉ được bay khi có sự đồng ý của cơ quan quản lý, điều hành bay quân sự và cơ quan quản lý hoạt động bay tại cảng hàng không, sân bay đó.
4. Khu vực hạn chế bay — chi tiết theo Điều 4
Ngoài dải tiếp giáp sân bay nêu trên, Điều 4 Quyết định 18/2020/QĐ-TTg còn liệt kê các khu vực hạn chế bay sau:
- Độ cao lớn hơn 120m so với địa hình (không tính vùng trời thuộc khu vực cấm bay tại Điều 3);
- Khu vực tập trung đông người — lễ hội, sự kiện công cộng quy mô lớn, khu vực đông dân cư;
- Khu vực biên giới trên đất liền:
- Biên giới Việt Nam – Trung Quốc: hạn chế trong phạm vi 000m tính từ đường biên giới trở vào nội địa Việt Nam, ở mọi độ cao;
- Biên giới Việt Nam – Lào và Việt Nam – Campuchia: hạn chế trong phạm vi 000m tính từ đường biên giới trở vào nội địa, ở mọi độ cao;
- Dải tiếp giáp khu vực cấm bay tại cảng hàng không, sân bay (đã mô tả ở mục 3);
- Khu vực nằm trong giới hạn của đường hàng không, vệt bay, hành lang bay đã được cấp phép trong vùng trời Việt Nam — phạm vi cụ thể được công bố trong Tập thông báo tin tức hàng không của Việt Nam (“AIP Việt Nam”) do Cục Hàng không Việt Nam ban hành.
Việc tổ chức hoạt động bay trong bất kỳ khu vực hạn chế bay nào ở trên đều phải đáp ứng yêu cầu riêng do cơ quan cấp phép bay quy định cho từng trường hợp cụ thể — nói cách khác, “hạn chế” không có nghĩa là mặc định được phép, mà là phải xin và được chấp thuận thêm.
5. Công cụ tra cứu chính thức: cambay.mod.gov.vn
Ngày 15/6/2025, Bộ Quốc phòng chính thức công bố bản đồ trực tuyến tra cứu khu vực cấm bay, hạn chế bay cho tàu bay không người lái và phương tiện bay khác trên toàn quốc, tại địa chỉ cambay.mod.gov.vn. Đặc điểm của công cụ này:
- Hiển thị theo địa giới hành chính, với khu vực hạn chế bay tô màu cam và khu vực cấm bay tô màu đỏ đậm;
- Cơ sở dữ liệu bản đồ được quản lý theo quy định pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước (nghĩa là một số chi tiết nhạy cảm — ví dụ tọa độ chính xác của công trình quân sự — có thể không được công khai đầy đủ trên bản đồ);
- Dữ liệu được cập nhật định kỳ 2 năm một lần, hoặc bất kỳ khi nào có thay đổi phát sinh.
Đây là công cụ tham chiếu thực tế nhanh nhất cho người lập kế hoạch bay, nhưng không thay thế cho hồ sơ xin cấp phép chính thức — đặc biệt với các chuyến bay thương mại, khảo sát, hoặc bay gần khu vực nhạy cảm.
6. Văn bản hướng dẫn triển khai
Bên cạnh Quyết định 18/2020/QĐ-TTg, Hướng dẫn số 347/HD-BQP (ban hành 26/02/2021, do Ban Chỉ đạo thực hiện Quyết định 18/2020/QĐ-TTg thuộc Bộ Quốc phòng ban hành) cụ thể hóa việc thiết lập khu vực cấm bay, hạn chế bay ở cấp thực thi — bao gồm việc các địa phương, đơn vị quản lý đất/công trình phải tổng hợp, xác định tọa độ, ghi rõ địa danh (xã, huyện) và lưu hồ sơ pháp lý phục vụ đối chiếu. Kinh phí triển khai được bố trí trong dự toán chi thường xuyên hằng năm của các bộ, cơ quan trung ương và địa phương.
7. Vi phạm quy định vùng cấm/hạn chế bay bị xử lý thế nào?
Điều khiển thiết bị bay không người lái bay vào khu vực cấm, hoặc bay ra ngoài phạm vi giới hạn cho phép, vi phạm quy định về quản lý lãnh thổ và biên giới quốc gia là hành vi bị xử phạt theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP (thay Nghị định 144/2021/NĐ-CP) — mức phạt cụ thể tùy tính chất, mức độ vi phạm (xem thêm bài viết của The Sky Watch về thủ tục cấp phép bay, mục “Chế tài khi vi phạm”). Với các vi phạm nghiêm trọng — xâm phạm khu vực quốc phòng, an ninh, gây mất an toàn hàng không — người vi phạm có thể bị tịch thu phương tiện hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
8. Lưu ý khi áp dụng
- Quyết định 18/2020/QĐ-TTg được ban hành trước khi có Luật Phòng không nhân dân 2024 và Nghị định 288/2025/NĐ-CP, nhưng vẫn là văn bản gốc quy định chi tiết ranh giới không gian — chưa có văn bản thay thế toàn diện tính đến thời điểm bài viết. Khi trích dẫn số liệu khoảng cách cụ thể (200m, 500m, 3.000m, 15.000m, 25.000m…) cho một bài phân tích chính sách hoặc tư vấn cụ thể, nên đối chiếu bản toàn văn Quyết định 18/2020/QĐ-TTg (Điều 3, Điều 4 và Phụ lục sơ đồ kèm theo) trên congbao.chinhphu.vn hoặc thuvienphapluat.vn, vì một số con số (đặc biệt là khoảng cách 200m so với 500m cho các loại công trình quân sự khác nhau) được dẫn không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn thứ cấp.
- Với các dự án bay có tính chất thương mại, khảo sát trên diện rộng, hoặc gần khu vực biên giới/quốc phòng, nên tra cứu song song cả bản đồ cambay.mod.gov.vn lẫn hồ sơ AIP Việt Nam do Cục Hàng không Việt Nam công bố, thay vì chỉ dựa vào một nguồn.
Bài viết tổng hợp từ Quyết định 18/2020/QĐ-TTg; Hướng dẫn 347/HD-BQP; Luật Phòng không nhân dân 49/2024/QH15; Nghị định 288/2025/NĐ-CP; Nghị định 282/2025/NĐ-CP; và các nguồn tin tức, tư vấn pháp lý công khai, cập nhật đến 27/08/2026.
