Việt Nam đẩy mạnh lắp đặt hệ thống phát hiện sớm UAV tại các sân bay
Gần 600 đợt sóng ngầm tại Sân bay Đà Nẵng
Trong khuôn khổ chương trình thử nghiệm hệ thống phát hiện và chế áp thiết bị bay không người lái (UAV/Drone) tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, các dữ liệu vừa công bố đã gióng lên hồi chuông cảnh báo nghiêm trọng về an toàn bầu trời tầm thấp.
Theo Bnews chỉ trong một tháng thử nghiệm, hệ thống giám sát đã ghi nhận 597 lượt drone hoạt động trong vùng kiểm soát không lưu sân bay. Đáng quan ngại hơn, 227 lượt trong số đó đã xâm nhập trực tiếp vào vùng cấm bay (No-Fly Zone), buộc các lực lượng chức năng phải can thiệp khẩn cấp.
Thực trạng này không chỉ diễn ra tại Đà Nẵng. Sự cố UAV xuất hiện gần khu vực hạ cánh tại Tân Sơn Nhất vừa qua từng khiến hơn 70 chuyến bay bị ảnh hưởng dây chuyền, khẳng định một thực tế: Giám sát bằng mắt thường đã hoàn toàn lỗi thời trước làn sóng phương tiện bay cá nhân bùng nổ.
Phát hiện sớm nhưng không gây “nhiễu” hạ tầng
Tại cuộc họp quy mô ngành mới đây, Cục Hàng không Việt Nam (CAAV) cùng ba đơn vị nòng cốt – ACV (Tổng công ty Cảng hàng không), VATM (Tổng công ty Quản lý bay) và Vietnam Airlines – đã thống nhất đẩy nhanh lộ trình phủ sóng công nghệ cảnh báo sớm.
Tuy nhiên, có 3 thách thức công nghệ cốt lõi cần giải quyết:
Radar tầm thấp chuyên dụng: Các hệ thống radar hàng không truyền thống được tối ưu để phát hiện tàu bay thương mại lớn ở độ cao cao, rất dễ bỏ sót các mẫu drone nhỏ gọn, bay chậm dưới tầng cực thấp. Việc tích hợp cảm biến âm thanh, quang học và radar Doppler tầm thấp là bắt buộc.
Chế áp vô tuyến an toàn: Thiết bị chế áp (Anti-Drone Guns/Jammers) phải vô hiệu hóa được UAV xâm nhập nhưng tuyệt đối không được gây nhiễu các tần số liên lạc VHF, hệ thống dẫn đường ILS hay dữ liệu vô tuyến giữa đài kiểm soát không lưu và phòng lái tàu bay.
Định danh nguồn gốc: Lộ trình quản lý bằng phần cứng (Chip LAE/E-Identification) đang được đề xuất nhằm gắn mã định danh định vị thời gian thực cho mọi drone thương mại ngay từ khâu lưu thông.

Cần một hành lang pháp lý đồng bộ
Công nghệ chỉ là một nửa bức tranh. Nửa còn lại phụ thuộc vào tốc độ phản ứng liên ngành khi có sự cố phát sinh.
Về mặt vận hành: Sự hợp tác giữa VATM, ACV và các hãng hàng không trong việc chia sẻ dữ liệu khí tượng, thông số vật thể lạ thời gian thực là bước tiến cần thiết. Mô hình này sẽ là bài thực nghiệm quan trọng trước khi áp dụng đồng bộ cho Cảng hàng không quốc tế Long Thành.
Về mặt cơ chế: Ngành hàng không đang kiến nghị Chính phủ sớm quy định một cơ quan đầu mối chủ trì duy nhất. Quy trình phối hợp 4 bên (Quân đội – Công an – Chính quyền địa phương – Doanh nghiệp hàng không) cần được chuẩn hóa bằng văn bản quy phạm pháp luật để rút ngắn thời gian xử lý sự cố từ vài chục phút xuống vài giây.
Việc làm sạch không phận quanh khu vực tĩnh không sân bay không còn là phương án dự phòng, mà đã trở thành tiêu chuẩn an ninh tối thượng để bảo vệ hàng triệu chuyến bay trong kỷ nguyên kinh tế tầm thấp (Low-Altitude Economy).
